베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phải chăng" (1)
phải chăng
영어
부사perhaps
Phải chăng anh ấy đã biết?
Perhaps he already knew?
관련 단어 "phải chăng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phải chăng" (1)
Phải chăng anh ấy đã biết?
Perhaps he already knew?
